vers libre

/veə'li:br/
Học thuật
Thân thiện
vers libre

A poet writes a short poem in vers libre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ tự do: Một hình thức thơ không bị ràng buộc bởi các quy tắc truyền thống về vần, nhịp điệu cố định hoặc cấu trúc đoạn thơ đều đặn. cho phép nhà thơ tự do sáng tạo về hình thức để phù hợp với nội dung cảm xúc muốn truyền tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modernist poets often experimented with vers libre. (Các nhà thơ theo chủ nghĩa hiện đại thường thử nghiệm với thơ tự do.)
    • Her collection is notable for its use of vers libre to capture fleeting emotions. (Tập thơ của ấy đáng chú ý nhờ việc sử dụng thơ tự do để nắm bắt những cảm xúc thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: Thuật ngữ "vers libre" thường được dùng để phân biệt với các thể thơ cấu trúc chặt chẽ như sonnet hay haiku, nhấn mạnh vào sự giải phóng hình thức.
    • The critic praised the poet's mastery of both traditional forms and vers libre. (Nhà phê bình đã ca ngợi sự tinh thông của nhà thơ trong cả các hình thức truyền thống lẫn thơ tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Free verse (n): Thơ tự do (cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa với "vers libre").
    • Free verse became increasingly popular in the 20th century. (Thơ tự do ngày càng trở nên phổ biến trong thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Free verse: Thơ tự do.
  • Unrhymed verse: Thơ không vần.
Từ trái nghĩa
  • Formal verse: Thơ hình thức cố định ( dụ: thơ vần, nhịp điệu quy định như sonnet, ballad).
  • Metrical poetry: Thơ nhịp điệu (ám chỉ thơ quy tắc về âm tiết nhịp).
vers libre

A poet writes a short poem in vers libre.

danh từ
  1. thơ tự do